베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nguyên thủ quốc gia" (1)
nguyên thủ quốc gia
영어
구head of state
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
The head of state plays a crucial role in foreign affairs.
관련 단어 "nguyên thủ quốc gia" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nguyên thủ quốc gia" (1)
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
The head of state plays a crucial role in foreign affairs.
